микропористый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của микропористый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mikropóristyj |
| khoa học | mikroporistyj |
| Anh | mikroporisty |
| Đức | mikroporisty |
| Việt | microporixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
микропористый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “микропористый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)