микроскопический
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của микроскопический | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mikroskopíčeskij |
| khoa học | mikroskopičeskij |
| Anh | mikroskopicheski |
| Đức | mikroskopitscheski |
| Việt | microxcopitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
микроскопический
- (Bằng) Kính hiển vi.
- микроскопическое исследование — [sự] nghiên cứu bằng kính hiển vi
- (Перен.) (чрезвычайно малый) — cực nhỏ, hết sức nhỏ, vi mô, tế vi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “микроскопический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)