мимо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мимо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mímo |
| khoa học | mimo |
| Anh | mimo |
| Đức | mimo |
| Việt | mimo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
мимо
- (минуя) ngang qua, ngang, qua, không dừng lại.
- проехать мимо — đi [xe ngang] qua
- (нареч.) (не задевая) — trật, trượt, trệch, chệch.
- бить мимо — bắn trượt (trệch, trật)
- мимо! — trượt rồi!, trệch rồi!, trật rồi!
- предлог — (Р) (минуя) qua, ngang qua
- пройти мимо магазина — đi [ngang] qua cửa hàng
- предлог — (Р) (не попадая в кого-л., что-л.) — trật, trượt, trệch, chệch, không trúng
- стрелять мимо цели — bắn trệch(chệch, không trúng) đích, bắn trật (trượt)
- предлог — (Р) (возле, около) — gần, cạnh
- пройти мимо кого-л., чего-л. — lờ đi không nói đến ai, cái gì; bỏ qua không đề cấp đến ai, cái gì
- пропустить что-л. мимо ушей — để (bỏ) ngoài tai cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мимо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)