мифический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мифический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mifíčeskij |
| khoa học | mifičeskij |
| Anh | mificheski |
| Đức | mifitscheski |
| Việt | miphitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мифический
- (Thuộc về) Chuyện thần thoại, tiên thoại, huyền thoại, phật thoại.
- (перен.) (легендарный) hoang đường, bí ẩn, huyền hoặc.
- перен. (thông tục) — (выдуманный) [do] bày đặt, bịa đặt, huyền hoặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мифический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)