младенец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của младенец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mladénec |
| khoa học | mladenec |
| Anh | mladenets |
| Đức | mladenez |
| Việt | mlađenetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]младенец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “младенец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)