многообещающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многообещающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogoobeščájuščij |
| khoa học | mnogoobeščajuščij |
| Anh | mnogoobeshchayushchi |
| Đức | mnogoobeschtschajuschtschi |
| Việt | mnogoobesaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многообещающий
- (Có) Nhiều hứa hẹn, đầy hứa hẹn, có triển vọng.
- многообещающий хирург — nhà phẫu thuật có triển vọng
- многообещающая улыбка — nụ cười đầy hứa hẹn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многообещающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)