многоречивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của многоречивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mnogorečívyj |
| khoa học | mnogorečivyj |
| Anh | mnogorechivy |
| Đức | mnogoretschiwy |
| Việt | mnogoretrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
многоречивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “многоречивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)