мода
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мода
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | móda |
| khoa học | moda |
| Anh | moda |
| Đức | moda |
| Việt | mođa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мода gc
- Thời trang, mốt, thời thượng, thời thức, kiểu mới.
- быть в моде — hợp thời trang, hợp mốt, hợp thời thượng
- по последней моде — theo thời trang mới nhất, theo mốt tân thời, theo kiểu mới nhất
- вводить — моду — đưa ra thành mốt
- войти в моду — thành mốt
- журнал мод — tạp chí mốt, tạp chí thời trang
- это что ещё за мод? — làm cái gì lạ thế hở?, trò khỉ gì thế hử?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мода”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)