мокрый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của мокрый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mókryj |
| khoa học | mokryj |
| Anh | mokry |
| Đức | mokry |
| Việt | mocry |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мокрый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мокрый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)