Bước tới nội dung

мокрый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мокрый
Chữ Latinh
LHQ mókryj
khoa học mokryj
Anh mokry
Đức mokry
Việt mocry
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мокрый

  1. (Bị) Ướt, ẩm, ẩm ướt, ướt át, ướt dề.
    мокрый как мышь — ướt như chuột lột
    мокрый до нитки — ướt sũng, ướt đầm
    у неё глаза на мокрыйом месте — chị ta hay khóc lắm, cô ấy mau nước mắt lắm

Tham khảo