молчание
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của молчание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | molčánije |
| khoa học | molčanie |
| Anh | molchaniye |
| Đức | moltschanije |
| Việt | moltraniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
молчание gt
- (Sự) Im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh.
- хранить — [упорное] молчание — giữ im lặng [hoàn toàn], im hơi lặng tiếng
- обойти что-л. молчанием — lờ mờ vấn đề gì đi, phớt lờ điều gì
- молчание — - знак согласния — im lặng là đồng ý
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “молчание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)