моргать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của моргать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | morgát' |
| khoa học | morgat' |
| Anh | morgat |
| Đức | morgat |
| Việt | morgat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
моргать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: моргнуть)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “моргать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)