мохнатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của мохнатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mohnátyj |
| khoa học | moxnatyj |
| Anh | mokhnaty |
| Đức | mochnaty |
| Việt | mokhnaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мохнатый
- (обросший шерстью) xù lông, lù xù, xồm xoàm, xù, xốm.
- (из густых прядей волос, шерсти) rậm
- (с густыми ветками, хвоей, листвой) sum sê, rậm rạp, um tùm.
- мохнатые брови — [cặp] lông mày rậm, lông mày sâu róm
- (с густыми ворсом) dày lông, dày tuyết [nhung].
- мохнатое полотенце — [cái] khăn lông, khăn bông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мохнатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)