мощный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мощный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | móščnyj |
| khoa học | moščnyj |
| Anh | moshchny |
| Đức | moschtschny |
| Việt | mosny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мощный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мощный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)