мудрый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мудрый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | múdryj |
| khoa học | mudryj |
| Anh | mudry |
| Đức | mudry |
| Việt | muđry |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мудрый
- Sáng suốt, anh minh, khôn ngoan, thông minh, minh mấn.
- мудрый человек — người thông minh (sáng suốt, anh minh)
- мудрое решение — quyết định sáng suôt
- мудрый совет — lời khuyên khôn ngoan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мудрый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)