музыкальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của музыкальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | muzykál'nyj |
| khoa học | muzykal'nyj |
| Anh | muzykalny |
| Đức | musykalny |
| Việt | mudycalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
музыкальный
- (Thuộc về) Âm nhạc, nhạc.
- музыкальное сопровождение — [sự] đệm nhác
- музыкальная грамота — nhạc lý cơ bản
- музыкальная школа — trường [âm] nhạc
- музыкальный магазин — cửa hàng nhạc [cụ]
- (о человек) có khiếu âm nhạc.
- (мелодичный) du dương, êm ái, êm tai, dịu dàng.
- музыкальный слух — tài cảm thụ [về] nhạc điệu, nhạc cảm, khiếu âm nhạc, tai nhạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “музыкальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)