Bước tới nội dung

мусоропровод

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

мусоропровод

  1. Ống đổ rác, đường dẫn rác (ở các nhà cao tầng).

Tham khảo