Bước tới nội dung

мучение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мучение
Chữ Latinh
LHQ mučénije
khoa học mučenie
Anh mucheniye
Đức mutschenije
Việt mutreniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мучение gt

  1. (Sự) Đau khổ, khổ nhục, đau đớn, đau buồn.
    мне с ним одно мучение — nó chỉ làm khổ cho tôi thôi, ở với nó thì thật khổ

Tham khảo