мучение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мучение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mučénije |
| khoa học | mučenie |
| Anh | mucheniye |
| Đức | mutschenije |
| Việt | mutreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мучение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мучение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)