мучить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мучить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | múčit' |
| khoa học | mučit' |
| Anh | muchit |
| Đức | mutschit |
| Việt | mutrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
мучить Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мучить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)