мышление

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мышление gt

  1. Tư duy, suy lý, suy luận.
  2. (действие) [sự] suy nghĩ, tư duy.

Tham khảo[sửa]