Bước tới nội dung

наблюдение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

наблюдение gt

  1. (Sự) Quan sát, quan trắc; trông nom, theo dõi (ср. наблюдать ).
    вести наблюдение — quan sát, quan trắc
    взять кого-л. под наблюдение — theo dõi ai

Tham khảo

[sửa]