наводчик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наводчик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navódčik |
| khoa học | navodčik |
| Anh | navodchik |
| Đức | nawodtschik |
| Việt | navođtric |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
наводчик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наводчик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)