наглядный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наглядный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagljádnyj |
| khoa học | nagljadnyj |
| Anh | naglyadny |
| Đức | nagljadny |
| Việt | nagliađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наглядный
- (основанный на показе) trực quan.
- наглядное обучение — [việc] dạy học theo phương pháp trực quan
- наглядные пособия — giáo cụ trực quan
- наглядный урок — bài học trực quan
- (убедительный) hiển nhiên, rõ ràng, rành rành, có sức thuyết phục.
- наглядный пример — tấm gương hiển nhiên, ví dụ rõ ràng, thí dụ có sức thuyết phục
- наглядное доказательство — chứng cớ hiển nhiên (rành rành)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наглядный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)