надстройка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của надстройка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadstrójka |
| khoa học | nadstrojka |
| Anh | nadstroyka |
| Đức | nadstroika |
| Việt | nađxtroica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
надстройка gc
- (действие) [sự] xây chồng.
- (надстроенная часть) [phần, công trình] xây chồng, xây bên trên, thượng tầng.
- (филос.) Kiến trúc thượng tầng, thượng tầng kiến trúc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “надстройка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)