надувать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của надувать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naduvát' |
| khoa học | naduvat' |
| Anh | naduvat |
| Đức | naduwat |
| Việt | nađuvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
надувать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: надуть) ‚(В)
- Bơm, thổi phồng, thổi căng, thổi.
- надувать велосипедную камеру — bơm săm xe đạp
- ветер надул парус — gió thổi căng buồm, cánh buồm no gió
- безл. — (наносить - о ветре) — thổi, thổi... đến
- ветром надуло пыли — gió thổi bụi đến
- (thông tục) (обманывать) lường gạt, lừa gạt, đánh lừa, lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dối
- .
- надуть губы — hờn dỗi, bĩu môi, giận cong tớn môi lên, giận quạu mặt lại
- надуть щёки — phồng (phùng) má, phồng (phùng) mang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надувать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)