Bước tới nội dung

надёжный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

[sửa]

надёжный

  1. (внушающий доверие) đánh tin cậy, tin cậy được.
    надёжный друг — người bạn đáng tin cậy, bạn tâm phúc
  2. (крепкий, прочный) vững chắc, bền vững, chắc chắn.
    надёжный фундамент — nền móng vững chắc
  3. (верный) có hiệu quả, chắc chắn.
    надёжное средство — phương pháp có hiệu quả

Tham khảo

[sửa]