наивный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của наивный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naívnyj |
| khoa học | naivnyj |
| Anh | naivny |
| Đức | naiwny |
| Việt | naivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наивный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наивный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)