например
Giao diện
Xem thêm: на пример
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]напри́мер (naprímer) (không so sánh được)
- Ví dụ như.
Tham khảo
[sửa]- “например”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- напримѣ́ръ (naprimě́r) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]наприме́р (naprimér)
Xem thêm
[sửa]- к приме́ру (k priméru)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “например”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/imɛr
- Vần:Tiếng Bulgari/imɛr/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Phó từ tiếng Bulgari
- Phó từ không so sánh được tiếng Bulgari
- Từ ghép tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Phó từ tiếng Nga