например
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
- напримѣ́ръ (naprimě́r) — ru-PRO
Từ nguyên
Cách phát âm
Phó từ
наприме́р (naprimér)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “например”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)