Bước tới nội dung

например

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

на (na) + приме́р (primér)

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [nəprʲɪˈmʲer]
  • Âm thanh:(tập tin)

Phó từ

наприме́р (naprimér)

  1. Ví dụ [như], thí dụ [như], chẳng hạn [như], tỷ như, ví như.

Tham khảo