Bước tới nội dung

насупить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của насупить
Chữ Latinh
LHQ nasúpit'
khoa học nasupit'
Anh nasupit
Đức nasupit
Việt naxupit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

насупить chưa hoàn thành

  1. Cau, chau, nhíu.
    насупить брови — cau mày, chau mày, nhíu lông mày lại

Tham khảo