находка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của находка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nahódka |
| khoa học | naxodka |
| Anh | nakhodka |
| Đức | nachodka |
| Việt | nakhođca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
находка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “находка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)