Bước tới nội dung

находка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của находка
Chữ Latinh
LHQ nahódka
khoa học naxodka
Anh nakhodka
Đức nachodka
Việt nakhođca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

находка gc

  1. Vật tìm được, của nhặt được, của rơi, của bắt được.
    бюро находкок — phòng giữ của rơi
  2. (Перен.) Của quý, của hiếm.
    такой работник — - находка — người cán bộ như thế thật là của quý

Tham khảo