Bước tới nội dung

национальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

национальный

  1. (Thuộc về) Dân tộc.
    национальный вопрос — vấn đề dân tộc
    национальная политика — chính sách dân tộc
    национальное движение — phong trào dân tộc
    национальная культура — [nền] văn hóa dân tộc
    национальный округ — khu dân tộc
    национальное меньшинство — dân tộc thiểu số, dân tộc ít người
  2. (государственный) [thuộc về] quốc gia, nhà nước, quốc dân.
    национальный суверенитет — chủ quyền quốc gia (dân tộc)
    национальный доход эк. — thu nhập quốc dân
    национальная оборона — [sự, công cuộc] quốc phòng, phòng thủ quốc gia, phòng thủ đất nước
    национальные богатства — tài sản quốc dân (quốc gia, nhà nước)
    национальный гимн — quốc ca, quốc thiều
    национальный флаг — quốc kỳ, ngọn cờ dân tộc

Tham khảo

[sửa]