начинание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của начинание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | načinánije |
| khoa học | načinanie |
| Anh | nachinaniye |
| Đức | natschinanije |
| Việt | natrinaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
начинание gt
- (уст.) (действие) [sự] khởi xướng, sáng kiến.
- (дело) sự nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “начинание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)