небогатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của небогатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nebogátyj |
| khoa học | nebogatyj |
| Anh | nebogaty |
| Đức | nebogaty |
| Việt | nebogaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
небогатый
- Không giàu có, không giàu lắm, thường thường bậc trung.
- (по убранству, отделке) không sang trọng
- (скромный) giản dị.
- скудный) — ít ỏi, nghèo nàn; (ограниченный) thiển cận, hẹp hòi
- небогатый запас знаний — kiến thức nghèo nàn, sự hiểu biết nông cạn, tri thức ít ỏi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “небогатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)