невиданный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
невиданный
- Chưa từng thấy, chưa từng có
- (поразительный) lạ thường, khác thường, dị thường, phi thường
- (таинственный) bí ẩn, huyền bí.
- невиданный урожай — vụ mùa thắng lợi chưa từng thấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “невиданный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)