недавний

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

недавний

  1. Gần đây, mới đây, cách [đây] không lâu, mới xảy ra.
    недавние события — những sự kiện gần đây (mới đây, mới xảy ra)
    с недавнего времени — cách đây không lâu
    недавнийее знакомство — [sự, chỗ] quen biết gần đây, mới quen biết

Tham khảo[sửa]