недостаток
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của недостаток
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nedostátok |
| khoa học | nedostatok |
| Anh | nedostatok |
| Đức | nedostatok |
| Việt | neđoxtatoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
недостаток gđ
- (нехватка) [sự] thiếu thốn, thiếu hụt, thiếu.
- за недостатокком чего-л. — vì thiếu cái gì
- он ни в чём не испытывал недостатокка — nó sống rất đầy đủ
- (дефект) thiếu sót, nhược điểm, khuyết điểm, khuyết tật, tật.
- физический недостаток — tật, tật nguyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “недостаток”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)