Bước tới nội dung

недостроенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của недостроенный
Chữ Latinh
LHQ nedostrójennyj
khoa học nedostroennyj
Anh nedostroyenny
Đức nedostrojenny
Việt neđoxtroienny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

недостроенный

  1. Chưa xây dụeng xong hẳn, xây dở [dang].

Tham khảo