незаурядный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của незаурядный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nezaurjádnyj |
| khoa học | nezaurjadnyj |
| Anh | nezauryadny |
| Đức | nesaurjadny |
| Việt | nedauriađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
незаурядный
- Siêu phàm, siêu quần, xuất chúng, xuất sắc, kiệt xuất, lỗi lạc; (необыкновенный) khác thường.
- незаурядные способности — những khả năng siêu phàm (xuất chúng, khác thường, siêu quần bạt chúng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “незаурядный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)