нейтралист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нейтралист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nejtralíst |
| khoa học | nejtralist |
| Anh | neytralist |
| Đức | neitralist |
| Việt | neitralixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нейтралист gđ
- Người [đứng] trung lập, người đứng trung dung, người thi hành chính sách trung lập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нейтралист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)