неказистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неказистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nekazístyj |
| khoa học | nekazistyj |
| Anh | nekazisty |
| Đức | nekasisty |
| Việt | necadixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неказистый (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неказистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)