Bước tới nội dung

ненасытный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ненасытный
Chữ Latinh
LHQ nenasýtnyj
khoa học nenasytnyj
Anh nenasytny
Đức nenasytny
Việt nenaxytny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ненасытный

  1. Ăn mãi không no, ăn mãi không chán, phàm ăn, háu ăn.
  2. (Перен.) Không đã thèm, không chán, không nhàm.

Tham khảo