Bước tới nội dung

необстрелянный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

необстрелянный

  1. Chưa qua trận, chưa nếm mùi súng đạn, chưa dày dạn, chưa từng trải, non nớt.

Tham khảo