неореализм

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

неореализм

  1. лит., иск. — chủ nghĩa hiện thực mới, chủ nghĩa tả chân mới
  2. (филос.) Thuyết duy thực mới, thuyết thực tại mới.

Tham khảo[sửa]