Bước tới nội dung

неоткуда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Phó từ

неоткуда

  1. Không biết... từ đâu, không... từ nơi nào, không... đâu ra được.
    неоткуда ждать помощи — không biết chờ sự giúp đỡ từ đâu được
    неоткуда ему знать это — nó chẳng nhờ đâu mà biết được điều đó

Tham khảo