неприкосновенность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неприкосновенность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neprikosnovénnost' |
| khoa học | neprikosnovennost' |
| Anh | neprikosnovennost |
| Đức | neprikosnowennost |
| Việt | nepricoxnovennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]неприкосновенность gc
- (Sự, tính, quyền) Bất khả xâm phạm, không thể xâm phạm.
- неприкосновенность личности — [quyền] bất khả xâm phạm về thân thể, không thể xâm phạm về nhân thân
- неприкосновенность жилища — [quyền] bất khả xâm phạm về nhà ở, không thể xâm phạm về nhà ở
- дипломатическая неприкосновенность — [quyền] bất khả xâm phạm về ngoại giao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “неприкосновенность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)