неравный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неравный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nerávnyj |
| khoa học | neravnyj |
| Anh | neravny |
| Đức | nerawny |
| Việt | neravny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неравный
- Không bằng nhau, không ngang nhau, không cân nhau, không cân xứng, chênh lệch.
- неравные силы — những lực lượng không bằng nhau ( không ngang nhau, chênh lệch)
- неравный пасть в неравныйом бою — hy sinh trong một cuộc chiến đấu không cân sức
- неравный брак — [sự ] hôn phối không cân xứng, không xứng đôi vừa lứa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неравный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)