несознательность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của несознательность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nesoznátel'nost' |
| khoa học | nesoznatel'nost' |
| Anh | nesoznatelnost |
| Đức | nesosnatelnost |
| Việt | nexodnatelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
несознательность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несознательность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)