нефтепромышленность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нефтепромышленность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neftepromýšlennost' |
| khoa học | neftepromyšlennost' |
| Anh | neftepromyshlennost |
| Đức | neftepromyschlennost |
| Việt | nephtepromyslennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
нефтепромышленность gc
- (Ngành, nền) Công nghiệp dầu mỏ, công nghiệp dầu lửa, công nghiệp dầu hỏa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нефтепромышленность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)