Bước tới nội dung

нехитрый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нехитрый
Chữ Latinh
LHQ nehítryj
khoa học nexitryj
Anh nekhitry
Đức nechitry
Việt nekhitry
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нехитрый

  1. Mộc mạc, chất phác, hồn nhiên.
  2. (thông tục) (простой) giản đơn, đơn giản, không phức tạp.

Tham khảo