нечёткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
нечёткий
- Không rõ ràng, không rành rọt, không rành mạch, không gãy gọn, không khúc chiết; (неточный) không chính xác; (о печати и т. п. ) mờ, lờ mờ, khó đọc.
- нечёткая работа — việc làm không chính xác
- нечёткое изложение чег</u>о-л. — [sự, bản] trình bày không rành mạch về cái gì
- нечёткий почерк — chữ viết líu nhíu (khó đọc, tháu)
- нечёткое изображение — [bức] ảnh mờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нечёткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)