Bước tới nội dung

нирвана

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нирвана
Chữ Latinh
LHQ nirvána
khoa học nirvana
Anh nirvana
Đức nirwana
Việt nirvana
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

нирвана gc

  1. (Chốn, cõi) Niết bàn, nát bàn, cực lạc (тж. перен. ).
    погрузиться в нирвану — thiền định; đắm mình nơi cực lạc, say sưa mơ mộng

Tham khảo